black swan

black swan

A black swan glides gracefully across a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên nga đen: "black swan" một loài thiên nga lớn nguồn gốc từ Úc, với bộ lông màu đen mỏ màu đỏ.
    • Sự kiện thiên nga đen: Trong kinh tế xã hội, "black swan" chỉ một sự kiện hiếm gặp, không thể dự đoán trước, tác động cực kỳ lớn thường được giải thích sau khi xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (loài chim):

    • The black swan is a symbol of beauty in Australian wildlife. (Thiên nga đen biểu tượng của vẻ đẹp trong động vật hoang dã Úc.)
  • Danh từ (sự kiện):

    • The financial crisis of 2008 was a black swan event that caught everyone off guard. (Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 một sự kiện thiên nga đen khiến mọi người bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black swan theory" (lý thuyết thiên nga đen): Một lý thuyết do nhà triết học Nassim Nicholas Taleb phát triển, giải thích về các sự kiện bất ngờ tác động lớn.

    • The black swan theory challenges our ability to predict rare events. (Lý thuyết thiên nga đen thách thức khả năng dự đoán các sự kiện hiếm gặp của chúng ta.)
  • "black swan event" (sự kiện thiên nga đen): Một thuật ngữ kinh tế mô tả các biến cố hiếm gặp nhưng gây hậu quả nghiêm trọng.

    • Pandemics are often considered black swan events due to their unpredictability. (Đại dịch thường được coi sự kiện thiên nga đen tính khó dự đoán của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swan (thiên nga): Loài chim nước lớn, thường lông trắng, từ gốc của "black swan".
    • The white swan is more common in Europe. (Thiên nga trắng phổ biến hơnchâu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rare event (sự kiện hiếm gặp): Chỉ các hiện tượng ít khi xảy ra.

    • A meteor strike is a rare event. (Một vụ va chạm thiên thạch một sự kiện hiếm gặp.)
  • Outlier (ngoại lệ): Một điểm dữ liệu hoặc sự kiện nằm ngoài phạm vi thông thường.

    • This stock market crash was an outlier in economic history. (Sự sụp đổ thị trường chứng khoán này một ngoại lệ trong lịch sử kinh tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black swan", nhưng có thể dùng với động từ "occur" (xảy ra): - Occur as a black swan: xảy ra như một sự kiện thiên nga đen. - Such a disaster could occur as a black swan. (Một thảm họa như vậy có thể xảy ra như một sự kiện thiên nga đen.)

Thành ngữ liên quan
  • A black swan in the sky (một con thiên nga đen trên bầu trời): Thành ngữ này không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ một điều đó bất ngờ hiếm gặp.
    • His sudden resignation was like a black swan in the sky. (Việc ông ấy đột ngột từ chức giống như một con thiên nga đen trên bầu trời.)